Bản dịch của từ 春官 trong tiếng Việt
春官

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chūn | ㄔㄨㄣ | ch | un | thanh ngang |
春官 (Danh từ)
Danh từ: tên quan cổ, dùng để chỉ quan chức hoặc các quan chức phụ trách khoa thi, tuyển chọn và lễ nghi (tức là biệt danh của Bộ Lễ thời nhà Đường, có thể hiểu là cơ quan phụ trách nghi thức, khoa thi và tuyển chọn chính thức)
礼部的别名。。唐.皇甫枚.王知古:「虽薄涉儒术,而数奇不中春官选。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trong sáu chương của "Lễ nghi Chu", ghi lại nhiệm vụ của Quan chức mùa xuân (Zongbo), người chịu trách nhiệm thành lập đất nước, chức vụ của người sáng lập, tế lễ trong đền thờ tổ tiên Sheji, các nghi lễ và điều cấm (chương nghi lễ và nghi thức cổ xưa).
周礼六篇之一。叙述春官宗伯所司,掌建国辨方正位,社稷宗庙祭祀,及礼的推行和禁令。
Tên chức quan thời xưa (thuộc Lễ bộ); xem mục “礼部” — quan phụ trách lễ nghi
见「礼部」条。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 春官
chūn
春
guān
官
- Bính âm:
- 【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
- Các biến thể:
- 㫩, 㫪, 旾, 萅, 𣆊, 𣈤, 𣊨, 𦸬, 𧇶, 𣇸
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶丨フ一一
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
