Bản dịch của từ 春小麦 trong tiếng Việt
春小麦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chūn | ㄔㄨㄣ | ch | un | thanh ngang |
春小麦 (Danh từ)
【chūn xiǎo mài】
01
Lúa mì mùa xuân — loại lúa mì gieo vào cuối xuân/phần đầu hè, cùng năm thu hoạch, không cần trải qua mùa đông lạnh để mọc mầm (Hán-Việt: xuân tiểu mạch).
春末夏初播种,当年秋季收获的小麦。生长期间不需低温环境,即能抽穗开花。
Ví dụ
02
亦称为「春麦」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 春小麦
chūn
春
xiǎo
小
mài
麦
- Bính âm:
- 【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
- Các biến thể:
- 㫩, 㫪, 旾, 萅, 𣆊, 𣈤, 𣊨, 𦸬, 𧇶, 𣇸
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶丨フ一一
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輴
櫄
鶞
椿
杶
媋
槆
旾
鰆
蝽
萅
橁
暁
㬫
㫿
曄
暬
㫔
㫪
㫠
暙
㫡
晁
㬙
恨
茸
壵
便
胖
挅
玷
𠙏
㐟
柕
殃
浒
春天
春节
春卷
青春
春联
春季
春秋
春游
春假
春运
