Bản dịch của từ 春柳社 trong tiếng Việt

春柳社

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣchunthanh ngang

春柳社 (Từ chỉ nơi chốn)

chūn liǔ shè
01

Câu lạc bộ Xuân Liễu

旧上海的一个戏剧团体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 春柳社

chūn

liǔ

shè

春
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Các biến thể:
㫩, 㫪, 旾, 萅, 𣆊, 𣈤, 𣊨, 𦸬, 𧇶, 𣇸
Hình thái radical:
⿱,𡗗,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép