Bản dịch của từ 春秋左氏传 trong tiếng Việt
春秋左氏传
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chūn | ㄔㄨㄣ | ch | un | thanh ngang |
春秋左氏传 (Danh từ)
【chūn qiū zuǒ shì zhuàn】
01
Tên khác của《左传》——记载春秋时期历史与列国事迹的编年史,常作为史书或古代文献名称
左传的别名。
Ví dụ
02
Tác phẩm sử ký cổ đại Trung Quốc, tức «左传»(Zuo Zhuan),常被稱作《春秋左氏傳》— 為注釋《春秋》的一部傳記史書(左氏傳)。
见「左传」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 春秋左氏传
chūn
春
qiū
秋
zuǒ
左
shì
氏
chuán
传
- Bính âm:
- 【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
- Các biến thể:
- 㫩, 㫪, 旾, 萅, 𣆊, 𣈤, 𣊨, 𦸬, 𧇶, 𣇸
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶丨フ一一
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輴
櫄
鶞
椿
杶
媋
槆
旾
鰆
蝽
萅
橁
暁
㬫
㫿
曄
暬
㫔
㫪
㫠
暙
㫡
晁
㬙
恨
茸
壵
便
胖
挅
玷
𠙏
㐟
柕
殃
浒
春天
春节
春卷
青春
春联
春季
春秋
春游
春假
春运
