Bản dịch của từ 春风 trong tiếng Việt
春风

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chūn | ㄔㄨㄣ | ch | un | thanh ngang |
春风 (Danh từ)
Ẩn dụ về sự ưu ái, đối xử hào phóng hay thái độ dịu dàng (ấm áp và có lợi như gió xuân)
比喻恩惠德泽。。宋书.卷二十.乐志二:「威厉秋霜,惠过春风。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gió xuân; biểu tượng của mùa xuân ấm áp và sự nuôi dưỡng (ví dụ: '春风化雨' — ảnh hưởng giáo hóa, ân huệ như mưa xuân)
春风吹拂,化育万物。比喻教育深恩。。如:「春风化雨」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hành sự nam nữ (ý chỉ giao hoan, một lần ân ái); dùng trong thành ngữ như «春风一度» chỉ một lần tình cảm thân mật.
男女交欢的情事。。如:「春风一度」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gió ấm, dịu của mùa xuân; cảm giác ấm áp, dễ chịu như khi xuân đến (Hán-Việt: xuân phong)
春日和煦的风。。淮南子.原道:「是故春风至则甘雨降,生育万物。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phép ẩn dụ cho vẻ ngoài hoặc bầu không khí vui vẻ, dễ chịu; ấm áp và thoải mái như gió xuân (ví dụ: "gió xuân trên mặt" có nghĩa là nụ cười trên khuôn mặt)
形容喜悦快乐的神情。。如:「满面春风」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 春风
chūn
春
fēng
风
- Bính âm:
- 【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
- Các biến thể:
- 㫩, 㫪, 旾, 萅, 𣆊, 𣈤, 𣊨, 𦸬, 𧇶, 𣇸
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶丨フ一一
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
