Bản dịch của từ 春风 trong tiếng Việt

春风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣchunthanh ngang

春风 (Danh từ)

chūn fēng
01

Ẩn dụ về sự ưu ái, đối xử hào phóng hay thái độ dịu dàng (ấm áp và có lợi như gió xuân)

比喻恩惠德泽。。宋书.卷二十.乐志二:「威厉秋霜,惠过春风。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gió xuân; biểu tượng của mùa xuân ấm áp và sự nuôi dưỡng (ví dụ: '春风化雨' — ảnh hưởng giáo hóa, ân huệ như mưa xuân)

春风吹拂,化育万物。比喻教育深恩。。如:「春风化雨」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hành sự nam nữ (ý chỉ giao hoan, một lần ân ái); dùng trong thành ngữ như «春风一度» chỉ một lần tình cảm thân mật.

男女交欢的情事。。如:「春风一度」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Gió ấm, dịu của mùa xuân; cảm giác ấm áp, dễ chịu như khi xuân đến (Hán-Việt: xuân phong)

春日和煦的风。。淮南子.原道:「是故春风至则甘雨降,生育万物。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Phép ẩn dụ cho vẻ ngoài hoặc bầu không khí vui vẻ, dễ chịu; ấm áp và thoải mái như gió xuân (ví dụ: "gió xuân trên mặt" có nghĩa là nụ cười trên khuôn mặt)

形容喜悦快乐的神情。。如:「满面春风」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 春风

chūn

fēng

春
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Các biến thể:
㫩, 㫪, 旾, 萅, 𣆊, 𣈤, 𣊨, 𦸬, 𧇶, 𣇸
Hình thái radical:
⿱,𡗗,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép