Bản dịch của từ 昧冒 trong tiếng Việt
昧冒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
昧冒 (Động từ)
【mèi mào】
01
Tham lam, ham hưởng lợi; chạy theo lợi ích (thường mang nghĩa tiêu cực)
1.贪图。
Ví dụ
02
Mạo phạm, bất kính; xấc láo (làm điều xúc phạm vì vô ý hoặc táo bạo) — Hán Việt: 'mạt mạo' liên hệ với 昧冒
2.犹冒昧;冒犯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昧冒
mèi
昧
mào
冒
Các từ liên quan
昧信
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
昧墨
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
- Các biến thể:
- 𣆜
- Hình thái radical:
- ⿰,日,未
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痗
妹
䰨
抺
𠊉
旀
眛
㡌
祙
㙁
䵢
魅
曒
昻
早
曅
㫔
曚
㫝
晾
時
㫫
暧
昬
拺
拮
胠
烀
炠
绞
㣠
奐
柃
㖀
玳
竿
暧昧
冒昧
暖昧
愚昧
三昧
暗昧
蒙昧
草昧
昧心
迷昧
