Bản dịch của từ 昧履支 trong tiếng Việt

昧履支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋmeithanh huyền

昧履支 (Danh từ)

mèi lǚ zhī
01

Tiêu/tiêu hạt (khoáng vật gia vị: tức là hạt tiêu, tương đương胡椒)

即胡椒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昧履支

mèi

zhī

Các từ liên quan

昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
昧
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
Các biến thể:
𣆜
Hình thái radical:
⿰,日,未
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép