Bản dịch của từ 昧己瞒心 trong tiếng Việt

昧己瞒心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋmeithanh huyền

昧己瞒心 (Tính từ)

mèi jǐ mán xīn
01

Làm điều trái lương tâm; lừa dối bản thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昧己瞒心

mèi

mán

xīn

Các từ liên quan

昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
瞒上不瞒下
瞒上欺下
瞒产
瞒人汉
瞒哄
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
昧
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
Các biến thể:
𣆜
Hình thái radical:
⿰,日,未
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép