Bản dịch của từ 昧旦晨兴 trong tiếng Việt

昧旦晨兴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋmeithanh huyền

昧旦晨兴 (Tính từ)

mèi dàn chén xīng
01

Dậy sớm khi trời chưa sáng; chăm chỉ hoặc lo lắng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昧旦晨兴

mèi

dàn

chén

xīng

Các từ liên quan

昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
昧
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
Các biến thể:
𣆜
Hình thái radical:
⿰,日,未
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép