Bản dịch của từ 昧明 trong tiếng Việt
昧明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
昧明 (Danh từ)
【mèi míng】
01
Bình minh; lúc rạng sáng (khoảng thời gian trước khi mặt trời mọc).
拂晓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昧明
mèi
昧
míng
明
Các từ liên quan
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
- Các biến thể:
- 𣆜
- Hình thái radical:
- ⿰,日,未
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痗
妹
䰨
抺
𠊉
旀
眛
㡌
祙
㙁
䵢
魅
曒
昻
早
曅
㫔
曚
㫝
晾
時
㫫
暧
昬
拺
拮
胠
烀
炠
绞
㣠
奐
柃
㖀
玳
竿
暧昧
冒昧
暖昧
愚昧
三昧
暗昧
蒙昧
草昧
昧心
迷昧
