Bản dịch của từ 昧机 trong tiếng Việt
昧机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
昧机 (Danh từ)
【mèi jī】
01
Kẻ mù mờ trước thời thế; người không nhận biết tình hình, lạc hậu về nhận thức (Hán-Việt: 'mạt, mù' + 'cơ: thời cơ, tình thế').
指不明时势的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昧机
mèi
昧
jī
机
Các từ liên quan
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
- Các biến thể:
- 𣆜
- Hình thái radical:
- ⿰,日,未
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痗
妹
䰨
抺
𠊉
旀
眛
㡌
祙
㙁
䵢
魅
曒
昻
早
曅
㫔
曚
㫝
晾
時
㫫
暧
昬
拺
拮
胠
烀
炠
绞
㣠
奐
柃
㖀
玳
竿
暧昧
冒昧
暖昧
愚昧
三昧
暗昧
蒙昧
草昧
昧心
迷昧
