Bản dịch của từ 昧瞀 trong tiếng Việt

昧瞀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋmeithanh huyền

昧瞀 (Tính từ)

mèi mào
01

Lú lẫn, u mê; đầu óc mơ hồ, không sáng suốt (Hán Việt: 'một trạng thái mơ mờ, tối tăm')

昏聩;糊涂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昧瞀

mèi

mào

Các từ liên quan

昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
瞀乱
瞀儒
瞀厥
瞀妄
瞀容
昧
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
Các biến thể:
𣆜
Hình thái radical:
⿰,日,未
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép