Bản dịch của từ 昧鄙 trong tiếng Việt

昧鄙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋmeithanh huyền

昧鄙 (Tính từ)

mèi bǐ
01

Ngu dốt, hiểu biết nông cạn; thấp kém, thô lậu (Hán Việt: mạt bỉ — nhớ chữ để liên tưởng “mù+nhỏ nhoi”).

谓浅陋无知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昧鄙

mèi

Các từ liên quan

昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
昧
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
Các biến thể:
𣆜
Hình thái radical:
⿰,日,未
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép