Bản dịch của từ 昨天 trong tiếng Việt
昨天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuó | ㄗㄨㄛˊ | z | uo | thanh sắc |
昨天 (Danh từ)
【zuó tiān】
01
Đã qua; trước kia; trước đây
泛指过去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hôm qua; bữa qua
今天的前一天
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昨天
zuó
昨
tiān
天
Các từ liên quan
昨伲
昨儿个
昨儿格
昨先
昨前
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【zuó】【ㄗㄨㄛˊ】【TẠC】
- Hình thái radical:
- ⿰,日,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯿
琢
䇥
笮
捽
苲
莋
䞰
柮
䎰
稓
䟄
暴
旱
㬣
旽
㬊
㬐
昭
曑
㬃
暑
昈
昸
钩
珉
宨
𠄱
挘
恀
峘
峢
計
姥
㡃
钫
昨天
昨晚
昨日
昨夜
昨儿
昨儿个
今是昨非
