Bản dịch của từ 昩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Ngôi sao sáng trên trời, như sao bắc đẩu trong đêm.

星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặt trời lúc giữa trưa bị che khuất, không rõ ràng.

日中不明。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

昩
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Hình thái radical:
⿰,日,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép