Bản dịch của từ 昫妪 trong tiếng Việt

昫妪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

昫妪 (Động từ)

xù yù
01

Nuôi dưỡng, chăm sóc (dưỡng dục, bồi bổ để lớn lên)

抚育生养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昫妪

Các từ liên quan

昫伏
妪伏
妪妪
妪姁
妪拊
妪掩
昫
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚ】
Các biến thể:
㫬, 胊
Hình thái radical:
⿰,日,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép