Bản dịch của từ 昭德塞违 trong tiếng Việt

昭德塞违

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

昭德塞违 (Tính từ)

zhāo dé sè wéi
01

Tôn vinh đức hạnh; tránh xa sai lầm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昭德塞违

zhāo

wéi

Các từ liên quan

昭丘
昭临
昭亮
德举
德义
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
昭
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
Các biến thể:
佋, 巶, 炤, 照
Hình thái radical:
⿰,日,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép