Bản dịch của từ 昭披耶帕康 trong tiếng Việt
昭披耶帕康
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
昭披耶帕康 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhāo pī yé pà kāng】
01
Chao Phraya Pak Khlong (Thái Lan)
泰国的一条重要河流,流经泰国中部地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昭披耶帕康
zhāo
昭
pī
披
yé
耶
pà
帕
kāng
康
- Bính âm:
- 【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
- Các biến thể:
- 佋, 巶, 炤, 照
- Hình thái radical:
- ⿰,日,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘲
妱
巶
着
招
炤
啁
鉊
釽
鳭
駋
釗
晝
昞
曤
昚
晑
晩
暈
暣
昱
㬐
㫹
暴
䄳
战
胙
㖎
㱓
鸧
哉
哑
粂
俪
侮
玲
昭示
昭和
昭昭
昭雪
昭然
昭著
昭通
昭彰
昭阳
昭明
