Bản dịch của từ 昭昭 trong tiếng Việt
昭昭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
昭昭 (Tính từ)
【zhāo zhāo】
01
Sáng tỏ; sáng sủa
明亮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rõ ràng; rõ rệt; chiền chiền
明白
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rõ rành rành
清晰﹑明显; (物体或景象) 一个一个清清楚楚的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昭昭
zhāo
昭
Các từ liên quan
昭丘
昭临
昭亮
昭仁殿
昭代
昭仪
昭仰
昭余祁
- Bính âm:
- 【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
- Các biến thể:
- 佋, 巶, 炤, 照
- Hình thái radical:
- ⿰,日,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘲
妱
巶
着
招
炤
啁
鉊
釽
鳭
駋
釗
晝
昞
曤
昚
晑
晩
暈
暣
昱
㬐
㫹
暴
䄳
战
胙
㖎
㱓
鸧
哉
哑
粂
俪
侮
玲
昭示
昭和
昭昭
昭雪
昭然
昭著
昭通
昭彰
昭阳
昭明
