Bản dịch của từ 昭昭之宇 trong tiếng Việt

昭昭之宇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

昭昭之宇 (Tính từ)

zhāo zhāo zhī yǔ
01

Thế giới sáng rõ; vũ trụ rạng ngời

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昭昭之宇

zhāo

zhāo

zhī

Các từ liên quan

昭丘
昭临
昭亮
之个
之乎者也
之任
之前
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
昭
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
Các biến thể:
佋, 巶, 炤, 照
Hình thái radical:
⿰,日,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép