Bản dịch của từ 昭显 trong tiếng Việt

昭显

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

昭显 (Tính từ)

zhāo xiǎn
01

Rõ ràng, hiển hiện; (chỉ thành quả, công lao) lộ rõ, dễ nhận thấy — ví dụ: “công trạng rõ rệt”

明白、显着。。如:「他为官清廉,政绩昭显,深受百姓爱戴。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昭显

zhāo

xiǎn

昭
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
Các biến thể:
佋, 巶, 炤, 照
Hình thái radical:
⿰,日,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép