Bản dịch của từ 昭然在目 trong tiếng Việt

昭然在目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

昭然在目 (Tính từ)

zhāo rán zài mù
01

Rõ ràng trước mắt; ai cũng thấy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昭然在目

zhāo

rán

zài

Các từ liên quan

昭丘
昭临
昭亮
然不
然且
然乃
然信
然则
在三
在上
在下
在世
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
昭
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
Các biến thể:
佋, 巶, 炤, 照
Hình thái radical:
⿰,日,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép