Bản dịch của từ 昭穆伦序 trong tiếng Việt

昭穆伦序

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

昭穆伦序 (Tính từ)

zhāo mù lún xù
01

Thứ tự tông tộc; thứ tự gia đình

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昭穆伦序

zhāo

lún

Các từ liên quan

昭丘
昭临
昭亮
穆亲
穆卜
穆哀
穆天子
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
序事
序传
序位
序兴
序分
昭
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
Các biến thể:
佋, 巶, 炤, 照
Hình thái radical:
⿰,日,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép