Bản dịch của từ 昭通地区 trong tiếng Việt

昭通地区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

昭通地区 (Từ chỉ nơi chốn)

zhāo tōng dì qū
01

Địa khu Chiêu Thông

中国云南省下辖的一个地区,包含昭通市及周边区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昭通地区

zhāo

tōng

昭
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
Các biến thể:
佋, 巶, 炤, 照
Hình thái radical:
⿰,日,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép