Bản dịch của từ 是可忍,孰不可忍 trong tiếng Việt

是可忍,孰不可忍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

是可忍,孰不可忍 (Tính từ)

shì ké rěn , shú bù ké rěn
01

Nếu điều này có thể được dung thứ, thì còn gì là không thể?

如果这都可以容忍,还有什么不能容忍呢? (成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đủ là đủ.

够了就够了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是可忍,孰不可忍

shì

rěn

shú

Các từ liên quan

是不是
是事
是事可可
是人
可丁可卯
可不
可不是
可不的
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
孰与
孰何
孰化
孰察
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
是
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
徥, 昰, 𣆞, 𣊒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép