Bản dịch của từ 是非之地 trong tiếng Việt

是非之地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

是非之地 (Danh từ)

shì fēi zhī dì
01

Nơi có rắc rối hoặc tranh cãi.

有麻烦或争议的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是非之地

shì

fēi

zhī

Các từ liên quan

是不是
是事
是事可可
是人
非不
非世
非业
非业之作
之个
之乎者也
之任
之前
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
是
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
徥, 昰, 𣆞, 𣊒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép