Bản dịch của từ 是非人我 trong tiếng Việt

是非人我

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

是非人我 (Tính từ)

shì fēi rén wǒ
01

Đúng sai nhân ngã; quan hệ phức tạp giữa người với người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是非人我

shì

fēi

rén

Các từ liên quan

是不是
是事
是事可可
是人
非不
非世
非业
非业之作
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
我丈
我人
我仪
我们
是
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
徥, 昰, 𣆞, 𣊒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép