Bản dịch của từ 是非口舌 trong tiếng Việt

是非口舌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

是非口舌 (Danh từ)

shì fēi kǒu shé
01

Sự hiểu lầm hoặc tranh chấp do lời nói gây ra.

因说话引起的误会或纠纷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是非口舌

shì

fēi

kǒu

shé

Các từ liên quan

是不是
是事
是事可可
是人
非不
非世
非业
非业之作
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
是
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
徥, 昰, 𣆞, 𣊒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép