Bản dịch của từ 是非只为多开口 trong tiếng Việt
是非只为多开口
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
是非只为多开口 (Cụm từ)
【shì fēi zhī wèi duō kāi kǒu】
01
Mọi cuộc tranh cãi đều do nói quá nhiều mà ra.
纠纷争端都是说话太多引起的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是非只为多开口
shì
是
fēi
非
zhǐ
只
wèi
为
duō
多
kāi
开
kǒu
口
Các từ liên quan
是不是
是事
是事可可
是人
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
为下
为丛驱雀
为主
为久
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
开七
开业
开丧
开中
开云见天
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 徥, 昰, 𣆞, 𣊒
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馶
烒
軾
贳
泽
恃
崻
事
耆
示
䛈
呩
晴
曒
暚
曋
暒
曅
曨
㬘
暶
暜
昙
昚
洹
㺱
牭
娆
矜
殇
荃
牮
胃
俁
垬
侲
就是
但是
总是
可是
于是
是否
是的
倒是
不是
凡是
