Bản dịch của từ 是非好歹 trong tiếng Việt

是非好歹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

是非好歹 (Danh từ)

shì fēi háo dǎi
01

Sự đúng sai, tốt xấu của một sự việc.

歹:坏。正确与错误,好的与坏的。指对事情的评价。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是非好歹

shì

fēi

hǎo

dǎi

Các từ liên quan

是不是
是事
是事可可
是人
非不
非世
非业
非业之作
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
歹人
歹徒
歹心
歹意
是
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
徥, 昰, 𣆞, 𣊒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép