Bản dịch của từ 是非曲直 trong tiếng Việt

是非曲直

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

是非曲直 (Danh từ)

shì fēi qǔ zhí
01

Đúng hay sai, có lý hay không có lý.

正确还是不正确,有理还是无理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是非曲直

shì

fēi

zhí

Các từ liên quan

是不是
是事
是事可可
是人
非不
非世
非业
非业之作
曲不离口
曲业
曲中
曲临
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
是
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
徥, 昰, 𣆞, 𣊒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép