Bản dịch của từ 是非自有公论 trong tiếng Việt
是非自有公论
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
是非自有公论 (Danh từ)
【shì fēi zì yǒu gōng lùn】
01
Sự thật sẽ được công chúng phán xét đúng đắn.
事情的是非曲直,公众自会作出恰当的评判。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是非自有公论
shì
是
fēi
非
zì
自
yǒu
有
gōng
公
lùn
论
Các từ liên quan
是不是
是事
是事可可
是人
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
自下
自下而上
自不量力
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
论不定
论世
论世知人
论主
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 徥, 昰, 𣆞, 𣊒
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馶
烒
軾
贳
泽
恃
崻
事
耆
示
䛈
呩
晴
曒
暚
曋
暒
曅
曨
㬘
暶
暜
昙
昚
洹
㺱
牭
娆
矜
殇
荃
牮
胃
俁
垬
侲
就是
但是
总是
可是
于是
是否
是的
倒是
不是
凡是
