Bản dịch của từ 昲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

fèi
01

Phơi nắng cho khô, như phơi thịt, phơi cá (giúp nhớ: phơi phế - phơi cho khô ráo)

曝晒,晒干:“视其前,则酒未清,肴未~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ánh sáng mặt trời, ánh nắng rực rỡ (giúp nhớ: ánh sáng phế - sáng rực rỡ như phơi nắng)

光;日光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

昲
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一乚丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép