Bản dịch của từ 昲 trong tiếng Việt
昲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
昲 (Động từ)
【fèi】
01
Phơi nắng cho khô, như phơi thịt, phơi cá (giúp nhớ: phơi phế - phơi cho khô ráo)
曝晒,晒干:“视其前,则酒未清,肴未~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ánh sáng mặt trời, ánh nắng rực rỡ (giúp nhớ: ánh sáng phế - sáng rực rỡ như phơi nắng)
光;日光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
