Bản dịch của từ 昳丽 trong tiếng Việt

昳丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

昳丽 (Tính từ)

yì lì
01

Xinh đẹp, lộng lẫy; có vẻ ngoài rạng rỡ.

神采焕发,容貌美丽。如:形貌昳丽。——《战国策·齐策》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昳丽

dié

Các từ liên quan

昳晡
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
昳
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【DIỄM】
Hình thái radical:
⿰日失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép