Bản dịch của từ 昴宿 trong tiếng Việt

昴宿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

昴宿 (Danh từ)

mǎo sù
01

Tên một chòm sao (một宿 trong 28宿), thuộc 'Bạch Hổ' thứ tư; xưa gọi là 髦头/旄头, thường chỉ cụm sao sáng (một chòm sao truyền thống của thiên văn Trung Hoa).

星宿名。二十八宿之一。白虎七宿的第四宿。又名髦头﹑旄头。有亮星七颗(古代以为五颗,故有昴宿之精转化为五老的传说)。传说汉相萧何为昴星精转世,后因借为颂人之辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昴宿

mǎo

宿

Các từ liên quan

昴星
昴星团
昴灵
昴精
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
昴
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
𣆻, 𣇅, 𣇯
Hình thái radical:
⿱,日,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép