Bản dịch của từ 昴灵 trong tiếng Việt

昴灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

昴灵 (Danh từ)

mǎo líng
01

Một loài tinh linh/linh hồn liên quan đến sao (tức Mão Đậu/Ngưu tinh); cổ văn nghĩa gần với “昴精” — tức tinh linh của chòm sao hoặc của sao sáng

犹昴精。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昴灵

mǎo

líng

Các từ liên quan

昴宿
昴星
昴星团
昴精
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
昴
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
𣆻, 𣇅, 𣇯
Hình thái radical:
⿱,日,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép