Bản dịch của từ 昴降 trong tiếng Việt
昴降
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎo | ㄇㄠˇ | m | ao | thanh hỏi |
昴降 (Danh từ)
【mǎo jiàng】
01
Từ khen ngợi chỉ bậc quý tộc, người hiển quý (gốc văn chương cổ: gọi sao 昴 để tán dương vẻ cao quý)
《初学记》卷一引《春秋佐助期》:“汉相萧何,长七尺八寸,昴星精”。后因以“昴降”为称颂显贵之词。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昴降
mǎo
昴
jiàng
降
Các từ liên quan
昴宿
昴星
昴星团
昴灵
降下
降世
降丧
降临
降书
- Bính âm:
- 【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
- Các biến thể:
- 𣆻, 𣇅, 𣇯
- Hình thái radical:
- ⿱,日,卯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夘
㚹
卯
鉚
峁
泖
冇
戼
乮
笷
铆
蓩
晸
㫣
昐
㬕
曩
㬰
㬅
昋
暼
暮
晜
暔
㘸
㹭
𠗌
贸
茿
弭
荈
𠄳
狭
𠉜
垧
疧
昴星团
昴宿星团
