Bản dịch của từ 昵亲 trong tiếng Việt
昵亲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
昵亲 (Danh từ)
【nì qīn】
01
Họ hàng gần; thân thích gần (người trong gia đình, họ hàng thân thiết)
近亲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昵亲
nì
昵
qīn
亲
Các từ liên quan
昵交
昵侍
昵依
昵厚
昵友
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NẬT】
- Các biến thể:
- 䁥, 尼, 眤, 𣆓, 𣽚, 暱, 嬺, 𡠷
- Hình thái radical:
- ⿰,日,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ一ノノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屰
泥
㠜
嬺
腻
縌
䍲
暱
睨
伲
逆
䵑
㫪
㫳
㬇
㬎
晛
㫿
晊
晃
晏
㬞
昰
晒
垞
虾
紅
拹
骂
䂜
垯
䚮
浌
迾
𠊁
牊
昵称
亲昵
爱昵
狎昵
昵爱
昵比
亵昵
亲昵温存
