Bản dịch của từ 昵幸 trong tiếng Việt
昵幸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
昵幸 (Động từ)
【nì xìng】
01
Cưng nựng, âu yếm và được sủng ái (thường chỉ người thân hoặc kẻ được nâng niu)
亲昵而受宠幸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昵幸
nì
昵
xìng
幸
Các từ liên quan
昵交
昵亲
昵侍
昵依
昵厚
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NẬT】
- Các biến thể:
- 䁥, 尼, 眤, 𣆓, 𣽚, 暱, 嬺, 𡠷
- Hình thái radical:
- ⿰,日,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ一ノノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屰
泥
㠜
嬺
腻
縌
䍲
暱
睨
伲
逆
䵑
㫪
㫳
㬇
㬎
晛
㫿
晊
晃
晏
㬞
昰
晒
垞
虾
紅
拹
骂
䂜
垯
䚮
浌
迾
𠊁
牊
昵称
亲昵
爱昵
狎昵
昵爱
昵比
亵昵
亲昵温存
