Bản dịch của từ 昵狎 trong tiếng Việt
昵狎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
昵狎 (Danh từ)
【nì xiá】
01
Người thân mật, người thân thiết (chỉ người có quan hệ thân quen, hay âu yếm)
2.指亲昵的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thân mật, tỏ vẻ thân thiết (thường chỉ cách cư xử cởi mở, gần gũi; có thể mang sắc thái hơi quá thân mật)
1.亲近;亲狎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昵狎
nì
昵
xiá
狎
Các từ liên quan
昵交
昵亲
昵侍
昵依
昵厚
狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NẬT】
- Các biến thể:
- 䁥, 尼, 眤, 𣆓, 𣽚, 暱, 嬺, 𡠷
- Hình thái radical:
- ⿰,日,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ一ノノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屰
泥
㠜
嬺
腻
縌
䍲
暱
睨
伲
逆
䵑
㫪
㫳
㬇
㬎
晛
㫿
晊
晃
晏
㬞
昰
晒
垞
虾
紅
拹
骂
䂜
垯
䚮
浌
迾
𠊁
牊
昵称
亲昵
爱昵
狎昵
昵爱
昵比
亵昵
亲昵温存
