Bản dịch của từ 昶 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎng

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

(Tính từ)

chǎng
01

Thông thoát; vui sướng thoải mái

〈书〉舒畅;畅通

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngày dài

白天时间长

Ví dụ

(Danh từ)

chǎng
01

Họ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

昶
Bính âm:
【chǎng】【ㄔㄤˇ】【SƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,永,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép