ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
昶
Bảng phân tích âm vị 昶
Chǎng
Thông thoát; vui sướng thoải mái
〈书〉舒畅;畅通
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngày dài
白天时间长
Họ
姓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép