Bản dịch của từ 昷 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣN/AN/AN/A

(Động từ)

wēn
01

Cách viết khác của '' (ôn hòa, ấm áp); còn nghĩa là cho tù nhân ăn uống (tưởng tượng như 'ôn' ấm áp chăm sóc)

同“温”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

昷
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 𥁕
Hình thái radical:
⿱,日,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép