Bản dịch của từ 昼伏夜动 trong tiếng Việt

昼伏夜动

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

昼伏夜动 (Tính từ)

zhòu fú yè dòng
01

Ẩn ngày hoạt đêm; ẩn nấp ban ngày, hoạt động ban đêm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昼伏夜动

zhòu

dòng

Các từ liên quan

昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜游
昼伏夜行
昼会
伏丑
伏乞
伏事
伏从
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
动不动
动举
昼
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
晝, 𣅯, 𦘘, 𦘙
Hình thái radical:
⿵,尺,旦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép