Bản dịch của từ 昼日 trong tiếng Việt

昼日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

昼日 (Danh từ)

zhòu rì
01

Ban ngày; một ngày (trong ngày: từ sáng đến chiều) — giống Hán‑Việt: 'triều nhật/chiều nhật' nhớ 'nhật' là ngày

3.一日;一日之间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mặt trời; ban ngày (từ Hán cổ, nghĩa: 'ban ngày, thời gian có mặt trời')

2.太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ban ngày; thời gian ánh sáng trong ngày (từ sáng tới chiều)

1.白天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昼日

zhòu

Các từ liên quan

昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
昼
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
晝, 𣅯, 𦘘, 𦘙
Hình thái radical:
⿵,尺,旦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép