Bản dịch của từ 昼日三接 trong tiếng Việt

昼日三接

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

昼日三接 (Tính từ)

zhòu rì sān jiē
01

Được yêu quý và đón tiếp nhiều lần trong một ngày

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昼日三接

zhòu

sān

jiē

Các từ liên quan

昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
接不上茬
接丝鞭
接事
昼
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
晝, 𣅯, 𦘘, 𦘙
Hình thái radical:
⿵,尺,旦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép