Bản dịch của từ 昼星 trong tiếng Việt

昼星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

昼星 (Danh từ)

zhòu xīng
01

Ban ngày vẫn thấy sao (ngôi sao xuất hiện trong lúc trời sáng)

1.白日出现星辰。

Ví dụ
02

Ngôi sao xuất hiện vào ban ngày; sao ban nhật (hán việt: 'trú tinh' kiểu nghĩa cổ)

2.指白日的星辰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昼星

zhòu

xīng

Các từ liên quan

昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
星丁头
星主
星书
星乱
星事
昼
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
晝, 𣅯, 𦘘, 𦘙
Hình thái radical:
⿵,尺,旦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép