Bản dịch của từ 昼行 trong tiếng Việt

昼行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

昼行 (Danh từ)

zhòu xíng
01

白天走路或出行白天的行走/出行雙關白天

2.白天行走或行路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

白天出仕或在乡里旧地居官让人公开炫耀的行为字面可理解为白日行游示众”。

1.古人以在本乡或旧地做官为衣锦昼行。昼行,谓白日行游,炫耀于人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昼行

zhòu

xíng

Các từ liên quan

昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
昼
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
晝, 𣅯, 𦘘, 𦘙
Hình thái radical:
⿵,尺,旦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép