Bản dịch của từ 昼见 trong tiếng Việt
昼见
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
昼见 (Động từ)
【zhòu jiàn】
01
Ban ngày nhìn thấy; vào lúc ban ngày trông thấy (nhìn thấy trong ánh sáng ban ngày)
2.白昼看见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
在白天晋见;白昼里见见(多用于古文或书面)——可联想“白天觐见、日间见面”。
1.白昼晋见。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昼见
zhòu
昼
jiàn
见
Các từ liên quan
昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
见上帝
见不得
见不的
见世
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 晝, 𣅯, 𦘘, 𦘙
- Hình thái radical:
- ⿵,尺,旦
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咒
䶇
㔌
葤
籀
㾭
酎
籒
縐
䐌
䋓
紂
旸
昵
旬
明
㫲
暰
㬭
昀
㬐
㫡
晵
晅
巼
咢
屌
恰
㽼
㿽
昨
庥
弫
昸
蚀
䂝
昼夜
白昼
极昼
昼伏夜出
不分昼夜
昼夜节律
不舍昼夜
宰予昼寝
昼短夜长
卜昼卜夜
