Bản dịch của từ 昼锦 trong tiếng Việt
昼锦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
昼锦 (Danh từ)
【zhòu jǐn】
01
Thổ cẩm: Thổ cẩm lộng lẫy, thổ cẩm; mở rộng đến sự cao quý và rực rỡ. Điều này ám chỉ những bộ quần áo lộng lẫy hoặc khung cảnh giàu có được trưng bày khi vinh quang trở lại.
锦:锦绣衣裳。形容高贵显赫的人荣归故乡:建昼锦之堂于后圃。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昼锦
zhòu
昼
jǐn
锦
Các từ liên quan
昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 晝, 𣅯, 𦘘, 𦘙
- Hình thái radical:
- ⿵,尺,旦
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咒
䶇
㔌
葤
籀
㾭
酎
籒
縐
䐌
䋓
紂
旸
昵
旬
明
㫲
暰
㬭
昀
㬐
㫡
晵
晅
巼
咢
屌
恰
㽼
㿽
昨
庥
弫
昸
蚀
䂝
昼夜
白昼
极昼
昼伏夜出
不分昼夜
昼夜节律
不舍昼夜
宰予昼寝
昼短夜长
卜昼卜夜
