Bản dịch của từ 昼馔 trong tiếng Việt

昼馔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

昼馔 (Danh từ)

zhòu zhuàn
01

Bữa ăn vào ban ngày; việc sắp xếp/ăn uống trong giờ ban ngày (Hán-Việt: 'trú tấn' liên hệ 'trưa'/'bữa')

1.安排白天的饭食。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bữa trưa; cơm trưa (từ Hán cổ, chỉ bữa ăn giữa ngày)

2.指午饭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昼馔

zhòu

zhuàn

Các từ liên quan

昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
昼
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
晝, 𣅯, 𦘘, 𦘙
Hình thái radical:
⿵,尺,旦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép